사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bịa đặt" (1)

bịa đặt
영어 동사Fabricate
내 단어장
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.

swap_horiz 관련 단어 "bịa đặt" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "bịa đặt" (2)

Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
Fabricated information causes public confusion.